Natri fomat

Lời dẫn:

Natri formiat là một muối axit hữu cơ dạng bột tinh thể màu trắng có độ tinh khiết cao, sở hữu tính khử, khả năng đệm và tính phân hủy sinh học vượt trội, được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như thuộc da, nhuộm, tổng hợp hóa chất và làm tan băng bảo vệ môi trường.

Chất tan tuyết thân thiện với môi trường Nguyên liệu hóa chất độ tinh khiết cao Chất phụ gia công nghiệp đa năng Natri formiat
7×24Liên hệ với chúng tôi

If you have any questions, please leave us a message in a timely manner and we will reply to you as soon as possible.

Liên hệ với chúng tôi

Chi tiết sản phẩm

Natri formiat 98%

Tổng quan về sản phẩm

Natri formiat là một loại muối axit hữu cơ dạng bột tinh thể màu trắng, có độ tinh khiết cao. Với vai trò là nguyên liệu hóa chất cơ bản quan trọng, nhờ vào tính khử, khả năng đệm và đặc tính thân thiện với môi trường, dễ phân hủy, natri formiat đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như thuộc da, nhuộm dệt, tổng hợp hóa chất, chống đông tuyết thân thiện môi trường và phụ gia xây dựng. Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn cấp công nghiệp HG/T 5390-2018, hàm lượng chính ≥ 98,0%, hàm lượng tạp chất được kiểm soát, độ ổn định giữa các lô cao, đáp ứng được những yêu cầu khắt khe của sản xuất công nghiệp ở mọi ngành.

Nguyên lý kỹ thuật

Nguyên lý kỹ thuật cốt lõi của natri formiat (công thức hóa học HCOONa, còn gọi là natri axit fomic) dựa trên ba đặc tính hóa học. Đầu tiên là tính khử; đặc tính này cho phép natri formiat được sử dụng làm chất khử trong nhuộm và thu hồi kim loại quý, khi đun nóng sẽ phân hủy thành natri oxalat và hydro, sau đó tạo thành natri cacbonat, đáp ứng các yêu cầu phản ứng khử hóa học cụ thể. Thứ hai là tính đệm: dung dịch nước của nó có tính kiềm yếu, pH khoảng 7,5 đến 8,5 đối với dung dịch 10%, có thể điều chỉnh pH của axit mạnh, đồng thời trong dung dịch còn hình thành các ion phức của kim loại hóa trị ba, duy trì độ pH ổn định của hệ phản ứng. Cuối cùng là tính thân thiện môi trường, dễ phân hủy; đặc tính này khiến natri formiat trở thành lựa chọn lý tưởng thay thế các chất tan tuyết truyền thống chứa clorua, sản phẩm hoàn toàn có thể phân hủy sinh học, không gây gánh nặng lâu dài cho môi trường.

Các thông số kỹ thuật

1. Ngoại quan và tính tan: bột hoặc hạt tinh thể màu trắng, hơi có mùi axit fomic, dễ tan trong nước (khoảng 1,3 phần nước), tan trong glycerin, ít tan trong ethanol, không tan trong ete
2. Thông số vật lý: khối lượng riêng khoảng 1,92 g/cm³, nhiệt độ nóng chảy ≥ 253°C, nhiệt độ sôi khoảng 360°C
3. Độ tinh khiết và kiểm soát tạp chất: hàm lượng chính ≥ 98,0%, hàm lượng nước ≤ 1,0%, hàm lượng natri cacbonat ≤ 0,5% (loại I) hoặc ≤ 0,2% (loại ưu)
4. Khả năng tan tuyết: kích thước hạt rắn có thể được kiểm soát từ 0,15 đến 9 mm, tính lưu động tốt, không bị cứng; tỷ lệ ăn mòn nhỏ hơn 40% so với natri clorua, tốc độ hòa tan và khả năng tan tuyết vượt trội hơn natri clorua, thử nghiệm chịu mặn đối với thực vật đạt trên 100 g/m², thử nghiệm độc tính cho kết quả không độc hại
5. Tiêu chuẩn áp dụng: tiêu chuẩn cấp công nghiệp HG/T 5390-2018

Ưu điểm cốt lõi

1. Đảm bảo chất lượng độ tinh khiết cao: hàm lượng chính 98% giúp sản phẩm duy trì hiệu suất ổn định trong mọi ứng dụng, hàm lượng tạp chất thấp, độ đồng nhất giữa các lô cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của sản xuất công nghiệp, tránh các vấn đề phát sinh do biến động độ tinh khiết của nguyên liệu
2. Đặc tính thân thiện môi trường và an toàn nổi bật: so với các chất tan tuyết clorua truyền thống, natri formiat không ăn mòn đường xá, kim loại, không gây ô nhiễm hay tác hại cho môi trường và cây cối, lại không độc hại, hoàn toàn phù hợp với xu hướng phát triển hóa chất xanh và bền vững, giúp khách hàng giảm thiểu rủi ro tuân thủ pháp luật về môi trường
3. Tính ứng dụng đa chức năng: vừa là chất khử, vừa là chất đệm, chất kết tủa, chất tăng cường sớm… một sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu khác biệt của nhiều ngành như thuộc da, nhuộm, hóa chất, xây dựng, mang đến giải pháp nguyên liệu tích hợp cho khách hàng
4. Dạng sản phẩm và nguồn cung ổn định: có thể cung cấp dưới nhiều dạng như bột và hạt, kích thước hạt rắn đồng đều (0,15–9 mm), tính lưu động tốt, không vón cục. Công ty Hóa chất Jiangchang tại Weifang sở hữu nhà máy rộng hơn 8.000 m² cùng nhiều bằng sáng chế hữu dụng như máy tạo hạt chống tắc, máy sấy dễ vệ sinh, đảm bảo chất lượng ổn định và khả năng giao hàng từ thiết bị sản xuất đến quy mô nhà máy, đáp ứng nhu cầu mua sắm số lượng lớn của khách hàng
5. Nền tảng công nghệ vững chắc: doanh nghiệp được công nhận là doanh nghiệp nhỏ và vừa khoa học – công nghệ cấp quốc gia, sở hữu nhiều bằng sáng chế hữu dụng và quyền tác giả phần mềm; năng lực kỹ thuật sản xuất vững vàng tạo nên sức cạnh tranh bền vững cho sản phẩm, giúp khách hàng yên tâm hơn khi mua sắm

Các chức năng cốt lõi

1. Chức năng khử: có thể khử ion kim loại quý thành kim loại nguyên chất, thích hợp cho lĩnh vực thu hồi kim loại quý; trong ngành nhuộm dùng làm chất khử cho thuốc nhuộm, giúp nhuộm màu và tẩy trắng vải, giữ màu bền, sắc màu đồng đều
2. Chức năng đệm và điều chỉnh pH: dung dịch nước có tính kiềm yếu, có thể điều chỉnh pH của axit mạnh, duy trì độ pH ổn định của hệ phản ứng, đóng vai trò quan trọng trong xử lý nước thải axit, thuộc da…
3. Chức năng kết tủa và tạo phức: có thể tạo kết tủa hoặc phức với ion kim loại nặng, dùng trong xử lý nước thải kim loại nặng và xử lý bề mặt kim loại, loại bỏ hiệu quả ion kim loại nặng, hiệu suất cao, thao tác đơn giản
4. Chức năng tan tuyết, chống đóng băng: hạ thấp điểm đóng băng, thẩm thấu nhanh qua lớp băng rắn và đẩy nhanh quá trình tan băng, có thể thay thế chất tan tuyết clorua truyền thống tại các khu vực nhạy cảm với ăn mòn như đường băng sân bay, đường cao tốc, cầu…
5. Chức năng tăng cường sớm và đẩy nhanh quá trình: là thành phần chất tăng cường sớm cho bê tông, thúc đẩy phản ứng thủy hóa xi măng, cải thiện hiệu suất thi công trong điều kiện nhiệt độ thấp, giải quyết khó khăn về tiến độ và chất lượng thi công bê tông trong mùa đông

Đối tượng khách hàng mục tiêu

1. Doanh nghiệp thuộc da và dệt may: dùng làm chất che phủ và chất điều chỉnh pH trong quy trình thuộc da, dùng làm chất khử và chất trợ nhuộm trong ngành nhuộm, là một trong những nguyên liệu cốt lõi trong chuỗi sản xuất của các doanh nghiệp này
2. Doanh nghiệp tổng hợp hóa chất: nhà cung cấp nguyên liệu cho sản xuất axit fomic, axit oxalic, bột bảo quản (natri dithionit), dimethylformamide… natri formiat là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp các sản phẩm hóa chất này
3. Cơ quan quản lý đô thị và giao thông: đơn vị phụ trách dọn tuyết mùa đông trên đường cao tốc, sân bay, đường phố; natri formiat nồng độ 98% là thành phần cốt lõi của chất tan tuyết thân thiện môi trường, đáp ứng cả yêu cầu về môi trường lẫn chức năng trong công tác chống tuyết mùa đông
4. Ngành xây dựng và vật liệu xây dựng: dùng làm chất tăng cường sớm cho bê tông, cải thiện hiệu suất thi công trong điều kiện nhiệt độ thấp, phù hợp với các dự án xây dựng cần thi công mùa đông hoặc trong môi trường lạnh
5. Doanh nghiệp xử lý nước và bảo vệ môi trường: dùng làm chất kết tủa kim loại nặng, chất đệm xử lý nước thải axit, giúp các doanh nghiệp này xử lý hiệu quả nước thải công nghiệp, đạt tiêu chuẩn xả thải

Các tình huống ứng dụng

1. Quy trình thuộc da: dùng làm chất che phủ (axit ngụy trang) trong thuộc da bằng crom, giúp thuốc nhuộm thẩm thấu đều, nâng cao độ mềm mại và khả năng chịu nhiệt của da, đồng thời giảm lãng phí crom và ô nhiễm môi trường, khắc phục tình trạng phân bố crom không đều trong quy trình thuộc da truyền thống
2. Ngành nhuộm và dệt may: dùng làm chất khử cho thuốc nhuộm và tẩy trắng vải, giữ màu bền, sắc màu đồng đều, đồng thời là nguyên liệu cốt lõi để sản xuất bột bảo quản, bảo đảm chất lượng ổn định của sản phẩm nhuộm dệt
3. Chất trung gian tổng hợp hóa chất: dùng trong sản xuất axit fomic, axit oxalic, dimethylformamide… cũng là chất khử và chất xúc tác quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, thúc đẩy hiệu quả tổng hợp các sản phẩm hóa chất
4. Chống đông tuyết thân thiện môi trường: thay thế chất tan tuyết clorua truyền thống tại các khu vực nhạy cảm với ăn mòn như đường băng sân bay, đường cao tốc, cầu… Sản phẩm dạng rắn có thể rải bằng máy, liều lượng khoảng 50–150 g/m²; sản phẩm dạng lỏng có thể phun bằng máy, liều lượng khoảng 150–500 ml/m², hiệu quả tan tuyết cao mà không gây ăn mòn
5. Vật liệu xây dựng: là thành phần chất tăng cường sớm cho bê tông, đẩy nhanh phản ứng thủy hóa, cải thiện hiệu suất thi công trong điều kiện nhiệt độ thấp, rút ngắn thời gian thi công, bảo đảm chất lượng bê tông trong mùa đông
6. Các tình huống công nghiệp khác: còn có thể dùng làm chất chống rỉ, chống ăn mòn bề mặt kim loại, chất kết tủa kim loại nặng, chất đệm xử lý nước thải axit, phụ gia dung dịch khoan, phụ gia bảo quản thức ăn gia súc… đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp đa lĩnh vực

Vấn đề cốt lõi được giải quyết

1. Khắc phục vấn đề ăn mòn của chất tan tuyết clorua truyền thống: các chất tan tuyết truyền thống như natri clorua gây ăn mòn nghiêm trọng đường xá, cầu, phương tiện và các công trình kim loại, đồng thời làm ô nhiễm đất và nguồn nước. Chất tan tuyết thân thiện môi trường natri formiat nồng độ 98% có tỷ lệ ăn mòn nhỏ hơn 40% so với natri clorua, giải quyết triệt để vấn đề này, đồng thời có hiệu quả tan tuyết vượt trội hơn
2. Giải quyết tình trạng phân bố crom không đều trong quy trình thuộc da: quy trình thuộc da truyền thống thường dẫn đến phân bố crom không đều trong da, ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm. Natri formiat nồng độ 98% dùng làm chất che phủ giúp thuốc nhuộm thẩm thấu đều, nâng cao độ mềm mại và khả năng chịu nhiệt của da, đồng thời giảm lãng phí crom và ô nhiễm môi trường
3. Giải quyết hạn chế trong lựa chọn chất khử trong tổng hợp hóa chất: một số chất khử có độc tính cao, chi phí lớn hoặc gây nhiều phản ứng phụ. Natri formiat nồng độ 98% vừa có tính khử, vừa có phản ứng nhẹ nhàng, mang đến giải pháp khử an toàn, dễ kiểm soát và tiết kiệm chi phí hơn
4. Giải quyết khó khăn thi công bê tông trong điều kiện nhiệt độ thấp: trong điều kiện lạnh, phản ứng thủy hóa xi măng diễn ra chậm, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng công trình. Natri formiat nồng độ 98% dùng làm chất tăng cường sớm có thể đẩy nhanh phản ứng thủy hóa, cải thiện hiệu suất thi công trong điều kiện lạnh, bảo đảm công tác thi công mùa đông diễn ra suôn sẻ
5. Giải quyết hiệu quả xử lý nước thải kim loại nặng thấp: quy trình xử lý nước thải chứa kim loại nặng phức tạp, chi phí cao. Natri formiat nồng độ 98% dùng làm chất kết tủa có thể loại bỏ hiệu quả ion kim loại nặng, hiệu suất cao, thao tác đơn giản, giảm chi phí xử lý nước thải cho doanh nghiệp

Giá trị cốt lõi

1. Giá trị hiệu suất được chứng minh bằng dữ liệu: theo kết quả kiểm tra theo tiêu chuẩn ngành, chất tan tuyết thân thiện môi trường natri formiat nồng độ 98% có tỷ lệ ăn mòn nhỏ hơn 40% so với natri clorua, tốc độ hòa tan và khả năng tan tuyết vượt trội hơn natri clorua, thử nghiệm chịu mặn đối với thực vật đạt trên 100 g/m², thử nghiệm độc tính cho kết quả không độc hại; kích thước hạt rắn được kiểm soát từ 0,15 đến 9 mm, tính lưu động tốt, không bị cứng; hàm lượng chính của sản phẩm ≥ 98,0%, hàm lượng natri cacbonat ≤ 0,5%, đáp ứng tiêu chuẩn độ tinh khiết cao cấp công nghiệp, mang đến sự đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy cho mọi lĩnh vực ứng dụng
2. Giá trị bảo đảm bởi năng lực và uy tín: sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn cấp công nghiệp HG/T 5390-2018, doanh nghiệp được công nhận là doanh nghiệp nhỏ và vừa khoa học – công nghệ cấp quốc gia, sở hữu nhiều bằng sáng chế hữu dụng và quyền tác giả phần mềm, nhà máy rộng hơn 8.000 m², năng lực kỹ thuật sản xuất và kho dự trữ bằng sáng chế vững vàng tạo nên nền tảng ổn định cho độ đồng nhất giữa các lô và khả năng cung ứng liên tục, giúp khách hàng yên tâm khi mua sắm
3. Giá trị về chi phí và tuân thủ pháp luật: natri formiat nồng độ 98% có nguồn cung rộng rãi, quy trình sản xuất trưởng thành, chi phí sản xuất tổng thể được kiểm soát; khả năng ứng dụng đa lĩnh vực mang đến giải pháp nguyên liệu tích hợp, giúp khách hàng giảm chi phí mua sắm tổng thể; đồng thời sản phẩm có thể phân hủy sinh học, không ăn mòn, không độc hại, giúp khách hàng đáp ứng các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt, tránh rủi ro tuân thủ pháp luật và hiện thực hóa phát triển bền vững

Câu hỏi thường gặp FAQ

H1: So với natri formiat thông thường, natri formiat nồng độ 98% có ưu điểm gì?
A: Hàm lượng chính cao 98% giúp hiệu suất sản phẩm ổn định hơn, hàm lượng tạp chất thấp hơn, độ đồng nhất giữa các lô cao hơn, đáp ứng yêu cầu khắt khe của sản xuất công nghiệp, tránh các vấn đề phát sinh do nguyên liệu không đủ độ tinh khiết, đồng thời vượt trội hơn về hiệu suất thân thiện môi trường, khử và các tính năng khác
H2: Hiệu quả tan tuyết của loại natri formiat này thế nào, có thực sự không gây ăn mòn không?
A: Tốc độ hòa tan và khả năng tan tuyết của sản phẩm vượt trội hơn natri clorua, tỷ lệ ăn mòn nhỏ hơn 40% so với natri clorua, thử nghiệm chịu mặn đối với thực vật đạt trên 100 g/m², thử nghiệm độc tính cho kết quả không độc hại, hoàn toàn có thể thay thế chất tan tuyết clorua truyền thống, giải quyết vấn đề ăn mòn và ô nhiễm
H3: Sản phẩm có đáp ứng nhu cầu mua sắm số lượng lớn không?
A: Doanh nghiệp sở hữu nhà máy rộng hơn 8.000 m² cùng nhiều thiết bị sản xuất được cấp bằng sáng chế hữu dụng, có năng lực sản xuất quy mô lớn ổn định, đảm bảo chất lượng và khả năng giao hàng, đáp ứng nhu cầu mua sắm số lượng lớn của khách hàng
H4: Vai trò của sản phẩm trong quy trình thuộc da là gì?
A: Trong thuộc da bằng crom, natri formiat dùng làm chất che phủ, giúp thuốc nhuộm thẩm thấu đều, nâng cao độ mềm mại và khả năng chịu nhiệt của da, đồng thời giảm lãng phí crom và ô nhiễm môi trường, giải quyết tình trạng phân bố crom không đều trong quy trình thuộc da truyền thống

Tin nhắn

If you have any questions, please leave us a message in a timely manner and we will reply to you as soon as possible.

Vui lòng nhập nội dung tin nhắn

Liên hệ với chúng tôi