Natri format

Lời dẫn:

Natri format là một muối axit hữu cơ đa chức năng, vừa có tính khử vừa có khả năng đệm; với vai trò là nguyên liệu hóa chất cơ bản, nó được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xử lý môi trường và làm tan tuyết, thuộc da, nhuộm và dệt may, cũng như tổng hợp hóa chất.

Natri format Chất tan tuyết thân thiện với môi trường Chất trợ nhuộm da Chất trung gian hóa học Chất tăng cường độ sớm cho bê tông
7×24Liên hệ với chúng tôi

If you have any questions, please leave us a message in a timely manner and we will reply to you as soon as possible.

Liên hệ với chúng tôi

Chi tiết sản phẩm

Natri format

Tổng quan về sản phẩm

Natri format là một loại muối hữu cơ đa chức năng, vừa có tính khử vừa có khả năng đệm; còn được gọi là natri axit formic, có công thức hóa học HCOONa và là nguyên liệu hóa chất cơ bản quan trọng. Nhờ những đặc tính hóa học độc đáo, nó đóng vai trò không thể thay thế trong nhiều lĩnh vực như làm tan tuyết thân thiện môi trường, thuộc da, nhuộm dệt và tổng hợp hóa chất; vừa đáp ứng nhu cầu chức năng khác biệt của các ngành công nghiệp, vừa phù hợp với xu hướng phát triển của hóa chất xanh.

Nguyên lý kỹ thuật

Nguyên lý kỹ thuật cốt lõi của natri format dựa trên ba đặc tính hóa học: Thứ nhất, tính khử cho phép nó bị oxy hóa thành natri cacbonat; đặc tính này giúp nó được sử dụng như chất khử trong nhuộm và thu hồi kim loại quý, thực hiện các phản ứng hóa học cụ thể. Thứ hai, tính đệm khiến dung dịch nước của nó có tính kiềm yếu; pH của dung dịch 10% nằm trong khoảng 7,5–8,5, giúp duy trì ổn định độ pH của hệ phản ứng, tránh ảnh hưởng đến hiệu quả phản ứng do biến động pH. Thứ ba, tính phân hủy sinh học thân thiện môi trường khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng thay thế các chất làm tan tuyết truyền thống chứa clorua; sản phẩm có thể phân hủy sinh học, tỷ lệ BOD₅/COD > 0,5, không gây gánh nặng lâu dài cho môi trường. Ngoài ra, ở nhiệt độ cao, natri format phân hủy thành natri oxalat và hydro, sau đó tạo thành natri cacbonat; đặc tính này cũng mở rộng phạm vi ứng dụng của nó trong lĩnh vực tổng hợp hóa chất.

Các thông số kỹ thuật

1. Ngoại quan và tính tan: Dạng bột hoặc hạt kết tinh màu trắng, hơi có mùi axit formic, dễ tan trong nước; ở 20°C, độ tan đạt 97 g/100 mL, tan trong glycerin, ít tan trong ethanol, không tan trong ete. Nhiệt độ nóng chảy 253°C – đồng thời là nhiệt độ phân hủy; mật độ khoảng 1,429 g/cm³.
2. Phân cấp độ tinh khiết: Loại công nghiệp ≥96,0% đến ≥99,0%; loại thực phẩm ≥99,0%; sản phẩm cao cấp đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp HG/T 5390-2018 và tiêu chuẩn quốc gia GB/T 23672-2009.
3. Kiểm soát tạp chất: Đối với sản phẩm công nghiệp, hàm lượng nước ≤0,5% đến 1,0%, clorua (Cl⁻) ≤0,05% đến 0,1%, kim loại nặng (tính theo Pb) ≤10 ppm; đối với loại tinh khiết dùng trong phân tích, kiểm soát tạp chất nghiêm ngặt hơn: clorua ≤0,002%, kim loại nặng ≤0,0005%.
4. Khả năng làm tan tuyết: Khi được sử dụng như một thành phần của chất làm tan tuyết thân thiện môi trường, điểm đóng băng của natri format có thể xuống tới -21,3°C; kích thước hạt rắn được kiểm soát từ 0,15 đến 9 mm, tính lưu động tốt, không cứng lại; tốc độ hòa tan và khả năng làm tan tuyết vượt trội so với natri clorua.

Ưu thế cốt lõi

1. Tính thân thiện môi trường và an toàn nổi bật: So với các chất làm tan tuyết chứa clorua truyền thống, sản phẩm từ natri format không ăn mòn đường sá, kim loại; không gây ô nhiễm hay tác hại cho môi trường và cây cối, đồng thời không độc hại. Sản phẩm có thể phân hủy sinh học, hoàn toàn phù hợp với xu hướng phát triển của hóa chất xanh, giúp người dùng tránh được rủi ro tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường.
2. Tính ứng dụng đa chức năng: Vừa là chất khử, chất đệm, chất kết tủa, chất tăng cường sớm… Một sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu khác biệt của nhiều ngành công nghiệp, không cần mua nhiều loại nguyên liệu cho từng chức năng, giúp đơn giản hóa quy trình mua sắm.
3. Hình thái sản phẩm và nguồn cung ổn định: Có thể cung cấp dưới dạng bột, hạt… Kích thước hạt đồng đều, tính lưu động tốt, không vón cục. Công ty Hóa chất Giang Sáng tại Duy Phường sở hữu nhà máy rộng hơn 8.000 m² cùng nhiều thiết bị sáng chế hữu ích như máy tạo hạt chống tắc, máy sấy dễ dàng vệ sinh, đảm bảo ổn định chất lượng và khả năng giao hàng, mang lại sự yên tâm cho khách hàng.
4. Nền tảng công nghệ vững chắc: Công ty được công nhận là doanh nghiệp nhỏ và vừa khoa học – công nghệ cấp quốc gia, sở hữu nhiều bằng sáng chế hữu ích và quyền tác giả phần mềm; năng lực sản xuất mạnh mẽ tạo nên sức cạnh tranh vững vàng, giúp khách hàng yên tâm sử dụng.

Các chức năng cốt lõi

1. Chức năng khử: Có thể khử ion kim loại quý thành kim loại nguyên chất, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thu hồi kim loại quý; trong ngành dệt nhuộm, dùng làm chất khử cho thuốc nhuộm, hỗ trợ quá trình nhuộm và tẩy trắng vải diễn ra suôn sẻ.
2. Chức năng đệm và điều chỉnh pH: Dung dịch nước có tính kiềm yếu, có thể hiệu chỉnh pH khi gặp axit khoáng mạnh, duy trì độ pH ổn định của hệ phản ứng, đảm bảo các phản ứng hóa học diễn ra trong môi trường pH thích hợp.
3. Chức năng kết tủa và chelat hóa: Có thể tạo kết tủa hoặc phức chất với ion kim loại nặng, dùng trong xử lý nước thải chứa kim loại nặng và xử lý bề mặt kim loại, giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề ô nhiễm kim loại nặng.
4. Chức năng làm tan tuyết, phá băng: Giúp hạ thấp điểm đóng băng, thẩm thấu nhanh vào lớp băng rắn và đẩy nhanh quá trình tan chảy; thể hiện hiệu quả vượt trội trong các hoạt động dọn tuyết, phá băng mùa đông.
5. Chức năng tăng cường sớm và thúc đẩy: Là thành phần của chất tăng cường sớm cho bê tông, có thể đẩy nhanh phản ứng thủy hóa xi măng, cải thiện khả năng thi công bê tông ở nhiệt độ thấp, bảo đảm tiến độ và chất lượng công trình.

Đối tượng khách hàng mục tiêu

1. Các cơ quan quản lý đô thị và giao thông: Đơn vị phụ trách dọn tuyết mùa đông trên đường cao tốc, sân bay, đường phố; natri format là thành phần cốt lõi của chất làm tan tuyết thân thiện môi trường, đáp ứng nhu cầu dọn tuyết bảo vệ môi trường của các đơn vị này.
2. Doanh nghiệp thuộc da và dệt may: Trong quy trình thuộc da, dùng làm chất che phủ và điều chỉnh pH; trong ngành dệt nhuộm, dùng làm chất khử và chất cầm màu; là nguyên liệu quan trọng trong quy trình sản xuất của các doanh nghiệp này.
3. Doanh nghiệp tổng hợp hóa chất: Nhà mua nguyên liệu để sản xuất axit formic, axit oxalat, bột bảo quản (natri dithionite), dimethylformamide… Natri format là chất trung gian then chốt trong quá trình tổng hợp các sản phẩm hóa chất này.
4. Ngành xây dựng và vật liệu xây dựng: Các doanh nghiệp cần cải thiện khả năng thi công bê tông ở nhiệt độ thấp; natri format, với vai trò là thành phần chất tăng cường sớm cho bê tông, giúp giải quyết hiệu quả khó khăn thi công trong điều kiện lạnh.
5. Doanh nghiệp chế biến thực phẩm và thức ăn chăn nuôi: Có thể dùng làm chất bảo quản và điều chỉnh vị chua trong giới hạn cho phép, đáp ứng nhu cầu đặc thù của ngành chế biến thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.

Các tình huống ứng dụng

1. Làm tan tuyết, phá băng thân thiện môi trường: Đặc biệt phù hợp với đường băng sân bay, đường cao tốc, cầu… những khu vực nhạy cảm với ăn mòn; có thể thay thế chất làm tan tuyết truyền thống chứa clorua. Sản phẩm dạng rắn có thể rải bằng máy, liều lượng khoảng 50–150 g/m²; sản phẩm dạng lỏng có thể phun bằng máy, liều lượng khoảng 150–500 ml/m², hoàn thành hiệu quả công tác dọn tuyết, phá băng.
2. Quy trình thuộc da: Trong phương pháp thuộc da bằng crom, dùng làm chất che phủ (axit ngụy trang), giúp thuốc nhuộm thẩm thấu đều, nâng cao độ mềm mại và khả năng chịu nhiệt của da, đồng thời giảm lãng phí crom, hạ thấp chi phí sản xuất và ô nhiễm môi trường.
3. Dệt nhuộm: Dùng làm chất khử trong quá trình nhuộm và tẩy trắng vải, đồng thời là nguyên liệu cốt lõi để sản xuất bột bảo quản, bảo đảm quy trình dệt nhuộm diễn ra suôn sẻ.
4. Chất trung gian tổng hợp hóa chất: Dùng trong sản xuất axit formic, axit oxalat, dimethylformamide… Đồng thời là chất khử và chất xúc tác quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, thúc đẩy việc tổng hợp nhiều loại sản phẩm hóa chất.
5. Vật liệu xây dựng: Là thành phần chất tăng cường sớm cho bê tông, đẩy nhanh phản ứng thủy hóa, cải thiện khả năng thi công trong điều kiện lạnh, bảo đảm công trình bê tông hoàn thành đúng tiến độ và chất lượng ngay cả ở nhiệt độ thấp.
6. Các tình huống công nghiệp khác: Cũng có thể dùng làm chất chống gỉ, chống ăn mòn bề mặt kim loại, chất kết tủa kim loại nặng, chất đệm xử lý nước thải axit, phụ gia dung dịch khoan… đáp ứng nhiều nhu cầu đặc thù của các lĩnh vực công nghiệp.

Giải quyết các vấn đề cốt lõi

1. Khó khăn ăn mòn của chất làm tan tuyết truyền thống chứa clorua: Các chất làm tan tuyết truyền thống như natri clorua gây ăn mòn nghiêm trọng đường sá, cầu cống, phương tiện và các công trình kim loại, đồng thời làm ô nhiễm đất và nguồn nước. Chất làm tan tuyết thân thiện môi trường từ natri format có tỷ lệ chống ăn mòn thấp hơn 40% so với natri clorua, giải quyết tận gốc vấn đề này, bảo vệ cơ sở hạ tầng và môi trường.
2. Phân bố crom không đều trong quy trình thuộc da: Phương pháp thuộc da truyền thống thường dẫn đến phân bố crom không đều trong da, ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm. Natri format, với vai trò là chất che phủ, giúp thuốc nhuộm thẩm thấu đều, nâng cao độ mềm mại và khả năng chịu nhiệt của da, đồng thời giảm lãng phí crom và ô nhiễm môi trường, nâng cao chất lượng sản phẩm da.
3. Hạn chế trong lựa chọn chất khử trong tổng hợp hóa chất: Một số chất khử có độc tính cao, giá thành đắt đỏ hoặc gây nhiều phản ứng phụ, gây khó khăn cho quá trình tổng hợp hóa chất. Natri format vừa có tính khử, vừa có đặc tính phản ứng ôn hòa, cung cấp một giải pháp khử an toàn, dễ kiểm soát hơn, giảm rủi ro và chi phí sản xuất.
4. Khó khăn thi công bê tông ở nhiệt độ thấp: Ở nhiệt độ thấp, phản ứng thủy hóa xi măng diễn ra chậm, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng công trình. Natri format, với vai trò là chất tăng cường sớm, có thể đẩy nhanh phản ứng thủy hóa, cải thiện khả năng thi công trong điều kiện lạnh, bảo đảm công trình bê tông hoàn thành suôn sẻ.

Giá trị cốt lõi

1. Hiệu suất vượt trội và tuân thủ pháp luật: Theo kết quả kiểm tra tiêu chuẩn ngành, sản phẩm chất làm tan tuyết thân thiện môi trường từ natri format do Công ty Hóa chất Giang Sáng sản xuất có tỷ lệ chống ăn mòn thấp hơn 40% so với natri clorua, tốc độ hòa tan và khả năng làm tan tuyết vượt trội hơn natri clorua, thử nghiệm chịu mặn đối với thực vật đạt trên 100 g/m², thử nghiệm độc tính cho kết quả âm tính. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu đa cấp độ về độ tinh khiết công nghiệp từ ≥96% đến ≥99%, kích thước hạt rắn được kiểm soát từ 0,15 đến 9 mm, tính lưu động tốt, không cứng lại; khi dùng làm chất làm tan tuyết, điểm đóng băng có thể xuống tới -21,3°C, hoàn toàn phù hợp với tiêu chuẩn công nghiệp HG/T 5390-2018 và tiêu chuẩn quốc gia GB/T 23672-2009.
2. Nguồn cung ổn định, đảm bảo: Công ty Hóa chất Giang Sáng, với tư cách là doanh nghiệp nhỏ và vừa khoa học – công nghệ cấp quốc gia, sở hữu nhiều bằng sáng chế hữu ích và quyền tác giả phần mềm; nhà máy rộng hơn 8.000 m², năng lực sản xuất mạnh mẽ cùng kho bằng sáng chế phong phú, đã tạo nên nền tảng vững chắc cho sự ổn định của từng lô sản phẩm và tính liên tục của nguồn cung, giúp khách hàng yên tâm về vấn đề giao hàng.
3. Chi phí tổng thể được kiểm soát: Nguồn nguyên liệu natri format phong phú, quy trình sản xuất trưởng thành, nên chi phí sản xuất tổng thể ở mức kiểm soát được. Đồng thời, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như làm tan tuyết thân thiện môi trường, thuộc da, tổng hợp hóa chất… mang lại cho khách hàng giải pháp nguyên liệu đa chức năng, tích hợp, giúp giảm đáng kể chi phí mua sắm tổng thể.
4. Hỗ trợ tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường: Chất làm tan tuyết thân thiện môi trường từ natri format có thể phân hủy sinh học, không ăn mòn, không độc hại, giúp khách hàng đáp ứng các quy định bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt, tránh rủi ro tuân thủ pháp luật và hiện thực hóa phát triển bền vững.

Câu hỏi thường gặp FAQ

H1: So với chất làm tan tuyết truyền thống chứa clorua, natri format có ưu thế gì?
A: Chất làm tan tuyết thân thiện môi trường từ natri format không ăn mòn đường sá, kim loại; không gây ô nhiễm hay tác hại cho môi trường và cây cối, đồng thời không độc hại, có thể phân hủy sinh học. Tỷ lệ chống ăn mòn thấp hơn 40% so với natri clorua, tốc độ hòa tan và khả năng làm tan tuyết vượt trội hơn natri clorua, điểm đóng băng có thể xuống tới -21,3°C; là lựa chọn làm tan tuyết thân thiện môi trường và hiệu quả hơn.
H2: Natri format đóng vai trò gì trong quy trình thuộc da?
A: Trong phương pháp thuộc da bằng crom, natri format được dùng làm chất che phủ (axit ngụy trang), giúp thuốc nhuộm thẩm thấu đều, nâng cao độ mềm mại và khả năng chịu nhiệt của da, đồng thời giảm lãng phí crom, hạ thấp ô nhiễm môi trường, nâng cao chất lượng thành phẩm da.
H3: Phân cấp độ tinh khiết của natri format như thế nào?
A: Natri format được chia thành loại công nghiệp và loại thực phẩm; loại công nghiệp có hàm lượng ≥96,0% đến ≥99,0%, loại thực phẩm ≥99,0%; sản phẩm cao cấp đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp HG/T 5390-2018 và tiêu chuẩn quốc gia GB/T 23672-2009.
H4: Nguồn cung natri format của Công ty Hóa chất Giang Sáng có ổn định không?
A: Công ty Hóa chất Giang Sáng sở hữu nhà máy rộng hơn 8.000 m² cùng nhiều thiết bị sáng chế hữu ích như máy tạo hạt chống tắc, máy sấy dễ dàng vệ sinh; đồng thời là doanh nghiệp nhỏ và vừa khoa học – công nghệ cấp quốc gia, sở hữu nhiều bằng sáng chế và quyền tác giả phần mềm, đảm bảo ổn định chất lượng và khả năng giao hàng, mang lại sự yên tâm cho khách hàng.

Tin nhắn

If you have any questions, please leave us a message in a timely manner and we will reply to you as soon as possible.

Vui lòng nhập nội dung tin nhắn

Liên hệ với chúng tôi